



| Kowze số.: | 25964 |
| Số OE: | 7450A118 |
| Tham chiếu. KHÔNG.: | 7450A118/7450A178;7450A178 |
| MOQ: | 9 chiếc |
| SỐ LƯỢNG/CTN: | chiếc/ctn |
| khả dụng: | 90 chiếc |
| Kích cỡ: | 85*25*8 CM |
| Những chi tiết khác: | đen |
| Nguồn gốc: | CN-A |
| Sự bảo đảm: | |
| Thời gian giao hàng: | ≤ 20 ngày |
| Làm cho | Loạt | Người mẫu | khung gầm | Năm |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi | KỴ BINH CẦM THƯƠNG | CS,CT# | CS1A | 2000-2013 |
| Mitsubishi | KỴ BINH CẦM THƯƠNG | CS,CT# | CS2A | 2000-2013 |
| Mitsubishi | KỴ BINH CẦM THƯƠNG | CS,CT# | CS3A | 2000-2013 |
| Mitsubishi | KỴ BINH CẦM THƯƠNG | CS,CT# | CS3W | 2000-2013 |
| Mitsubishi | KỴ BINH CẦM THƯƠNG | CS,CT# | CS5A | 2000-2013 |
| Mitsubishi | KỴ BINH CẦM THƯƠNG | CS,CT# | CS5W | 2000-2013 |
| Mitsubishi | KỴ BINH CẦM THƯƠNG | CS,CT# | CS6A | 2000-2013 |
| Mitsubishi | KỴ BINH CẦM THƯƠNG | CS,CT# | CS6W | 2000-2013 |
| Mitsubishi | KỴ BINH CẦM THƯƠNG | CS,CT# | CS7A | 2000-2013 |
| Mitsubishi | KỴ BINH CẦM THƯƠNG | CS,CT# | CS7W | 2000-2013 |
| Mitsubishi | KỴ BINH CẦM THƯƠNG | CS,CT# | CS9A | 2000-2013 |
| Mitsubishi | KỴ BINH CẦM THƯƠNG | CS,CT# | CT9A | 2000-2013 |